great deal

/dɪˈzajɚ/
Danh từ
  1. (thành ngữ, thường là số ít) Số lượng, số lượng hoặc mức độ lớn; sự phong phú.
    (idiomatic, usually singular) Large number, amount, or extent; profusion.
    We have a great deal of territory to cover.
    Chúng tôi có rất nhiều lãnh thổ cần bao quát.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy tuyệt vời, thỏa thuận.
    Used other than figuratively or idiomatically: see great, deal.
    I got a great deal on a motorcycle.
    Tôi có rất nhiều tiền trên một chiếc xe máy.
🎬 Nghe “great deal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish