great deal
/dɪˈzajɚ/Danh từ
- (thành ngữ, thường là số ít) Số lượng, số lượng hoặc mức độ lớn; sự phong phú.(idiomatic, usually singular) Large number, amount, or extent; profusion.We have a great deal of territory to cover.Chúng tôi có rất nhiều lãnh thổ cần bao quát.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy tuyệt vời, thỏa thuận.Used other than figuratively or idiomatically: see great, deal.I got a great deal on a motorcycle.Tôi có rất nhiều tiền trên một chiếc xe máy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “great deal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish